Pierce Sweeney64
CB

Pierce Sweeney

Center Back • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

51

SHO

44

PAS

58

DRI

57

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa34
Chọn vị trí55
Lực sút50
Sút vô lê35
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy52
Đá phạt30
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh63
Rê bóng54
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

16