Jordan Shipley64
CMLMCDMLW

Jordan Shipley

Center Midfielder • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

63

SHO

64

PAS

64

DRI

64

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí62
Lực sút67
Sút vô lê52
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật61
Sức bền71
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass