Joe Tomlinson63
LBLM

Joe Tomlinson

Left Back • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

76

SHO

52

PAS

59

DRI

64

DEF

55

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa58
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê35
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy50
Đá phạt56
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu53
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật53
Sức bền83
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Acrobat