Wu Xi68
CMCDM

Wu Xi

Center Midfielder • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

69

SHO

64

PAS

68

DRI

64

DEF

67

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa69
Chọn vị trí64
Lực sút71
Sút vô lê66
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt67
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu61
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptPress ProvenRelentless