TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wu Qipeng
CBCDM
Wu QipengEA SPORTS FC 27

QipengWu

Shanghai ShenhuaCSL

China PR19 tuổi

Center Back · 182 cm · 71 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT67+15Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
24
PASChuyền bóng
28
DRIRê bóng
36
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
58
Tuổi
19
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 63, Ý thức phòng ngự 52, Tăng tốc 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 59, Quyết liệt 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wu Qipeng

Mạnh nhất

Thăng bằng

65

Trung bình

#2

Tăng tốc

63

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#4

Sức bền

61

Trung bình

#5

Sức mạnh

59

Yếu

#6

Tắc bóng đứng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB25
Dứt điểm19
Sút xa23
Chọn vị trí20
Lực sút33
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng21
Độ xoáy21
Đá phạt22
Chuyền dài22
Chuyền ngắn35
Nhãn quan30

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh35
Rê bóng27
Phản ứng48

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB58
Quyết liệt53
Sức bật57
Sức bền61
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

34

LS

34

RS

34

LW

32

LF

32

CF

32

RF

32

RW

32

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

34

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

34

LWB

44

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

44

LB

47

LCB

49

CB

49

Chính

RCB

49

RB

47

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€218.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBShanghai Shenhua
Giải đấuCSL
Tuổi19 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19518

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập17/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wu Qipeng?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shanghai Shenhua

Rafael Ratão
OVR74
›
POT74
LW

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua
André Luís
OVR73
›
POT—
ST

André Luís

Shanghai Shenhua

€1M

Wilson Manafá
OVR71
›
POT77+6
RB

Wilson Manafá

Shanghai Shenhua

€1.6M

João Teixeira
OVR70
›
POT75+5
CAM

João Teixeira

Shanghai Shenhua

€1.9M

Gao Tianyi
OVR69
›
POT70+1
CM

Gao Tianyi

Shanghai Shenhua

€700K

Chan Shinichi
OVR69
›
POT76+7
LB

Chan Shinichi

Shanghai Shenhua

€850K