Wu Qipeng52
CBCDM

Wu Qipeng

Center Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

63

SHO

24

PAS

28

DRI

36

DEF

53

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa23
Chọn vị trí20
Lực sút33
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy21
Đá phạt22
Chuyền dài22
Chuyền ngắn35
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng38
Điềm tĩnh35
Rê bóng27
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật57
Sức bền61
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

32

LF

32

CF

32

RF

32

RW

32

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

34

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

34

LWB

44

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

44

LB

47

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

47

GK

14