Wu Lei64
RMSTRWCAM

Wu Lei

Right Midfielder • Shanghai Port FC • CSL

PAC

73

SHO

67

PAS

60

DRI

66

DEF

37

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút73
Sút vô lê72
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu63
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật69
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

70

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

54

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

54

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPrecision HeaderGamechangerTechnical