Wouter Goes77
CB

Wouter Goes

Center Back • AZ • Eredivisie

PAC

60

SHO

31

PAS

58

DRI

67

DEF

77

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa24
Chọn vị trí28
Lực sút44
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh74
Rê bóng64
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu75
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật83
Sức bền73
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

58

LWB

69

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

69

LB

71

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate