Denso Kasius73
RBRM

Denso Kasius

Right Back • AZ • Eredivisie

PAC

90

SHO

58

PAS

68

DRI

71

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa59
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy65
Đá phạt50
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu50
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật69
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

68

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step