Peer Koopmeiners74
CDMCM

Peer Koopmeiners

Center Defensive Midfielder • AZ • Eredivisie

PAC

60

SHO

54

PAS

73

DRI

65

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa60
Chọn vị trí52
Lực sút71
Sút vô lê34
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy69
Đá phạt66
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh77
Rê bóng59
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallInterceptAnticipatePress ProvenRelentlessBruiser