TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Peer Koopmeiners
CDMCM
Peer KoopmeinersEA SPORTS FC 27

PeerKoopmeiners

AZEredivisie

Holland26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 78 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT78+4Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
72
PHYThể chất
75
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ trụ tổ chức lối chơi. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 72, Cắt bóng 72, Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Peer Koopmeiners

Mạnh nhất

Lực sút

79

Tốt

#2

Độ xoáy

79

Tốt

#3

Điềm tĩnh

77

Tốt

#4

Tạt bóng

76

Tốt

#5

Sức bật

76

Tốt

#6

Chuyền ngắn

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm47
Sút xa67
Chọn vị trí52
Lực sút79
Sút vô lê34
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng76
Độ xoáy79
Đá phạt71
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh77
Rê bóng59
Phản ứng74

Phòng ngự

TB71
Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB75
Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

72

LDM

73

CDM

73

Chính

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallInterceptAnticipatePress ProvenRelentlessBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€12.000.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBAZ
Giải đấuEredivisie
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2875

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập12/7/2019
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Peer Koopmeiners?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AZ

Jordy Clasie
OVR77
›
POT79+2
CDM

Jordy Clasie

AZ

€800K

Wouter Goes
OVR77
›
POT82+5
CB

Wouter Goes

AZ

€15M

Calvin Stengs
OVR76
›
POT78+2
CAM

Calvin Stengs

AZ

€4.5M

Kees Smit
OVR75
›
POT87+12
CM

Kees Smit

AZ

€25M

Mexx Meerdink
OVR74
›
POT84+10
ST

Mexx Meerdink

AZ

€8M

Denso Kasius
OVR73
›
POT81+8
RB

Denso Kasius

AZ

€6M