Mexx Meerdink74
ST

Mexx Meerdink

Striker • AZ • Eredivisie

PAC

69

SHO

72

PAS

58

DRI

73

DEF

32

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa63
Chọn vị trí78
Lực sút79
Sút vô lê75
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy59
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu73
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật84
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

68

LF

72

CF

72

RF

72

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

50

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderAcrobaticGamechangerFirst TouchEnforcer