William Clem70
CDMCM

William Clem

Center Defensive Midfielder • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

55

SHO

55

PAS

65

DRI

64

DEF

67

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy59
Đá phạt56
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu52
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền72
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven