Gabriel Pereira75
CB

Gabriel Pereira

Center Back • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

71

SHO

39

PAS

62

DRI

67

DEF

73

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí54
Lực sút62
Sút vô lê48
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy52
Đá phạt39
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng62
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu74
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

60

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

69

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass