Asger Sørensen74
CB

Asger Sørensen

Center Back • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

57

SHO

45

PAS

63

DRI

61

DEF

75

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí44
Lực sút68
Sút vô lê38
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy48
Đá phạt57
Chuyền dài72
Chuyền ngắn71
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng58
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu73
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

59

LWB

67

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

67

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept