Felix Beijmo74
CBRB

Felix Beijmo

Center Back • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

84

SHO

56

PAS

65

DRI

66

DEF

73

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa48
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê38
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy64
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng63
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật90
Sức bền93
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass