Wei Zhen65
CB

Wei Zhen

Center Back • Shanghai Port FC • CSL

PAC

66

SHO

34

PAS

53

DRI

54

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa31
Chọn vị trí41
Lực sút40
Sút vô lê31
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy30
Đá phạt36
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh57
Rê bóng47
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

15