Wei Suowei54
LBRBLMRM

Wei Suowei

Left Back • Chongqing FC • CSL

PAC

74

SHO

41

PAS

43

DRI

55

DEF

46

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa36
Chọn vị trí50
Lực sút37
Sút vô lê27
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy26
Đá phạt26
Chuyền dài35
Chuyền ngắn47
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh49
Rê bóng53
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu38
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật38
Sức bền65
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

12