Warren O'Hora68
CB

Warren O'Hora

Center Back • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

51

SHO

40

PAS

56

DRI

55

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa34
Chọn vị trí41
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy38
Đá phạt29
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật72
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block