Wang Ziteng48
RB

Wang Ziteng

Right Back • Chengdu FC • CSL

PAC

59

SHO

25

PAS

28

DRI

47

DEF

46

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa26
Chọn vị trí47
Lực sút26
Sút vô lê27
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy28
Đá phạt26
Chuyền dài20
Chuyền ngắn25
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh36
Rê bóng51
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu38
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật49
Sức bền56
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

41

LF

38

CF

38

RF

38

RW

41

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

40

LCM

35

CM

35

RCM

35

RM

40

LWB

45

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

45

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

15