Wang Ziming62
STCAM

Wang Ziming

Striker • Chengdu FC • CSL

PAC

81

SHO

60

PAS

50

DRI

62

DEF

32

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê58
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy51
Đá phạt42
Chuyền dài41
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu60
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật85
Sức bền66
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

59

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid