Wang Yiwei47
RBLBRM

Wang Yiwei

Right Back • Shanghai Port FC • CSL

PAC

61

SHO

29

PAS

36

DRI

49

DEF

42

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa26
Chọn vị trí45
Lực sút25
Sút vô lê28
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy27
Đá phạt32
Chuyền dài25
Chuyền ngắn37
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh38
Rê bóng55
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu42
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật36
Sức bền58
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LW

43

RW

43

CAM

41

LM

41

CM

38

RM

44

CDM

40

LB

44

CB

42

RB

44

GK

13