Wang Shilong54
RBCB

Wang Shilong

Right Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

47

SHO

37

PAS

49

DRI

45

DEF

50

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa38
Chọn vị trí36
Lực sút42
Sút vô lê36
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy40
Đá phạt33
Chuyền dài56
Chuyền ngắn54
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh45
Rê bóng38
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu49
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật46
Sức bền61
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

48

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass