Wang Haijian62
CMCDMCB

Wang Haijian

Center Midfielder • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

72

SHO

58

PAS

58

DRI

64

DEF

61

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa61
Chọn vị trí61
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy53
Đá phạt56
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền45
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate