Wang Guoming63
GK

Wang Guoming

Goalkeeper • Henan FC • CSL

DIV

63

HAN

62

KIC

61

POS

64

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa15
Chọn vị trí19
Lực sút46
Sút vô lê18
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy20
Đá phạt17
Chuyền dài21
Chuyền ngắn31
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh35
Rê bóng15
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu19
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật70
Sức bền37
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người63
Bắt bóng62
Phát bóng61
Chọn vị trí64
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

28

LWB

27

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

62

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer