Wang Dongsheng58
RBLBRMLM

Wang Dongsheng

Right Back • Chengdu FC • CSL

PAC

69

SHO

26

PAS

43

DRI

55

DEF

53

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa28
Chọn vị trí48
Lực sút28
Sút vô lê29
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy35
Đá phạt26
Chuyền dài42
Chuyền ngắn48
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh39
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu47
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật47
Sức bền69
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

49

LF

46

CF

46

RF

46

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

51

LWB

56

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

56

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

12