Viktor Andersson62
GK

Viktor Andersson

Goalkeeper • IFK Göteborg • Allsvenskan

DIV

61

HAN

58

KIC

66

POS

59

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút50
Sút vô lê7
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài38
Chuyền ngắn39
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh38
Rê bóng25
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu14
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật56
Sức bền26
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người61
Bắt bóng58
Phát bóng66
Chọn vị trí59
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

28

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

28

LWB

23

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

23

LB

21

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

21

GK

60