Sam Larsson69
CAMSTLMCM

Sam Larsson

Center Attacking Midfielder • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

77

SHO

68

PAS

68

DRI

71

DEF

38

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí69
Lực sút76
Sút vô lê66
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy76
Đá phạt78
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu40
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật57
Sức bền70
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

55

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical