David Kruse68
CDMCM

David Kruse

Center Defensive Midfielder • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

60

SHO

62

PAS

66

DRI

65

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút62
Sút vô lê44
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt60
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền90
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

16