August Erlingmark68
CB

August Erlingmark

Center Back • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

62

SHO

55

PAS

57

DRI

59

DEF

65

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút66
Sút vô lê39
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng54
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật73
Sức bền80
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

17