Max Fenger69
ST

Max Fenger

Striker • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

70

SHO

70

PAS

59

DRI

68

DEF

22

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút68
Sút vô lê67
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu65
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

43

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

43

GK

14