Victor Lindelöf77
CB

Victor Lindelöf

Center Back • Aston Villa • Premier League

PAC

50

SHO

51

PAS

71

DRI

68

DEF

77

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa52
Chọn vị trí51
Lực sút72
Sút vô lê38
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy67
Đá phạt53
Chuyền dài78
Chuyền ngắn77
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh78
Rê bóng66
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu76
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật84
Sức bền55
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

63

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

63

LWB

68

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

68

LB

69

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

69

GK

18