Bobsin66
CMCDMCB

Bobsin

Center Midfielder • Daejeon Hana • K League 1

PAC

67

SHO

51

PAS

62

DRI

66

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa55
Chọn vị trí65
Lực sút54
Sút vô lê35
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy43
Đá phạt50
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền83
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassAerial Fortress