Veton Berisha65
ST

Veton Berisha

Striker • Viking FK • Eliteserien

PAC

78

SHO

65

PAS

59

DRI

64

DEF

37

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê61
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy60
Đá phạt56
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu62
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật81
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot