Peter Buch Christiansen73
ST

Peter Buch Christiansen

Striker • Viking FK • Eliteserien

PAC

86

SHO

71

PAS

60

DRI

72

DEF

36

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê69
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt46
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu68
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật85
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRelentless