Gianni Stensness71
CB

Gianni Stensness

Center Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

66

SHO

42

PAS

59

DRI

60

DEF

68

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa44
Chọn vị trí44
Lực sút51
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy33
Đá phạt33
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng56
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu74
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật83
Sức bền83
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser