Henrik Falchener71
CB

Henrik Falchener

Center Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

68

SHO

49

PAS

57

DRI

60

DEF

68

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa40
Chọn vị trí45
Lực sút55
Sút vô lê53
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài62
Chuyền ngắn73
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng55
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu76
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật90
Sức bền84
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBruiser