Joe Bell76
CDMCM

Joe Bell

Center Defensive Midfielder • Viking FK • Eliteserien

PAC

68

SHO

65

PAS

73

DRI

70

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa71
Chọn vị trí67
Lực sút75
Sút vô lê62
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh79
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật80
Sức bền88
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaInterceptPress ProvenRelentless