Vetle Auklend63
LB

Vetle Auklend

Left Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

79

SHO

44

PAS

54

DRI

59

DEF

57

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa37
Chọn vị trí53
Lực sút58
Sút vô lê42
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy43
Đá phạt31
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu54
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật72
Sức bền65
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

16