Vedat Muriqi81
ST

Vedat Muriqi

Striker • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

62

SHO

83

PAS

66

DRI

71

DEF

33

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm85
Sút xa81
Chọn vị trí85
Lực sút83
Sút vô lê77
Đá phạt đền84

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy58
Đá phạt58
Chuyền dài64
Chuyền ngắn77
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh77
Rê bóng73
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu90
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật89
Sức bền73
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

69

LF

76

CF

76

RF

76

RW

69

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

48

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

48

LB

46

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

46

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderEnforcer

Tags

Aerial threatStrength