TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Vedat Muriqi
ST
Vedat MuriqiEA SPORTS FC 27

VedatMuriqi

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

Kosovo32 tuổi

Striker · 194 cm · 92 kg · Chân trái

OVR81Chỉ số tổng
›
POT81Tiềm năng

Tiền đạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
83
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
83
Tuổi
32
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Mẫu tiền đạo thiên về điểm đến bóng bổng trong vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ khả năng dứt điểm khi có cơ hội trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo điểm đến bóng bổng — Đánh đầu 90, Sức bật 89, Chọn vị trí 85, Dứt điểm 85
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 85, Chọn vị trí 85, Đánh đầu 90, Sức bật 89

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Vedat Muriqi

Mạnh nhất

Sức mạnh

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Đánh đầu

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Sức bật

89

Xuất sắc

#4

Dứt điểm

85

Xuất sắc

#5

Chọn vị trí

85

Xuất sắc

#6

Đá phạt đền

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB83
Dứt điểm85
Sút xa81
Chọn vị trí85
Lực sút83
Sút vô lê77
Đá phạt đền84

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng45
Độ xoáy58
Đá phạt58
Chuyền dài64
Chuyền ngắn77
Nhãn quan73

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn37
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh77
Rê bóng73
Phản ứng82

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu90
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB82
Quyết liệt74
Sức bật89
Sức bền73
Sức mạnh91

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

79

Chính

LS

79

RS

79

LW

69

LF

76

CF

76

RF

76

RW

69

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

48

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

48

LB

46

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

46

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotPrecision HeaderEnforcer

Đặc điểm

Aerial threatStrength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.500.000

Lương / tuần
€134.615
Phí giải phóng hợp đồng
€31.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKosovo
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi32 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng92 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#588

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Vedat Muriqi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

Mason Greenwood
OVR83
›
POT86+3
RM

Mason Greenwood

Fenerbahçe

€55M

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Romelu Lukaku
OVR82
›
POT88+6
ST

Romelu Lukaku

Fenerbahçe

€6M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Milan Škriniar
OVR81
›
POT86+5
CB

Milan Škriniar

Fenerbahçe

€10M