Romelu Lukaku82
ST

Romelu Lukaku

Striker • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

77

SHO

82

PAS

75

DRI

73

DEF

41

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm84
Sút xa73
Chọn vị trí86
Lực sút86
Sút vô lê70
Đá phạt đền88

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy74
Đá phạt60
Chuyền dài70
Chuyền ngắn80
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh80
Rê bóng75
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu83
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật91
Sức bền57
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

83

LS

83

RS

83

LW

79

LF

81

CF

81

RF

81

RW

79

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

78

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotLow Driven ShotIncisive PassPress ProvenEnforcer

Tags

Strength