TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Romelu Lukaku
ST
Romelu LukakuEA SPORTS FC 27

RomeluLukaku

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

Belgium33 tuổi

Striker · 191 cm · 94 kg · Chân trái

OVR82Chỉ số tổng
›
POT88+6Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
82
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
41
PHYThể chất
78
Tuổi
33
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Mẫu tiền đạo thiên về điểm đến bóng bổng trong vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ khả năng dứt điểm khi có cơ hội trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo điểm đến bóng bổng — Đánh đầu 83, Sức bật 91, Chọn vị trí 86, Dứt điểm 84
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 84, Chọn vị trí 86, Đánh đầu 83, Sức bật 91

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Romelu Lukaku

Mạnh nhất

Sức mạnh

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Đá phạt đền

88

Xuất sắc

#4

Chọn vị trí

86

Xuất sắc

#5

Lực sút

86

Xuất sắc

#6

Dứt điểm

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB81
Dứt điểm84
Sút xa73
Chọn vị trí86
Lực sút86
Sút vô lê70
Đá phạt đền88

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng68
Độ xoáy74
Đá phạt60
Chuyền dài70
Chuyền ngắn80
Nhãn quan80

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh80
Rê bóng75
Phản ứng81

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu83
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB77
Quyết liệt68
Sức bật91
Sức bền57
Sức mạnh92

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

83

Chính

LS

83

RS

83

LW

79

LF

81

CF

81

RF

81

RW

79

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

78

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotLow Driven ShotIncisive PassPress ProvenEnforcer

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€134.615
Phí giải phóng hợp đồng
€57.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi33 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng94 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#416

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập12/8/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Romelu Lukaku?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

Mason Greenwood
OVR83
›
POT86+3
RM

Mason Greenwood

Fenerbahçe

€55M

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Vedat Muriqi
OVR81
›
POT81
ST

Vedat Muriqi

Fenerbahçe

€4.5M

Mattéo Guendouzi
OVR81
›
POT82+1
CDM

Mattéo Guendouzi

Fenerbahçe

€27M