Mattéo Guendouzi81
CDMCM

Mattéo Guendouzi

Center Defensive Midfielder • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

72

SHO

73

PAS

79

DRI

80

DEF

77

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa76
Chọn vị trí75
Lực sút76
Sút vô lê64
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy75
Đá phạt67
Chuyền dài81
Chuyền ngắn82
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh82
Rê bóng79
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu67
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền91
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

78

LF

78

CF

78

RF

78

RW

78

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

79

LWB

79

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

79

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTiki TakaJockeyBlockAnticipateFirst TouchRelentless