TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mattéo Guendouzi
CDMCM
Mattéo GuendouziEA SPORTS FC 27

MattéoGuendouzi

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

France27 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 68 kg · Chân phải

OVR81Chỉ số tổng
›
POT82+1Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
79
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
79
Tuổi
27
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Giá trị chính nằm ở sự kết hợp giữa đọc tình huống phòng ngự và khả năng tổ chức từ trục giữa — một trạm trung chuyển có bảo vệ. Có nền tảng xoay xở và đưa bóng qua người trong không gian hẹp.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 80, Chuyền ngắn 82, Chuyền dài 81
  • Xoay xở không gian hẹp — Nhanh nhẹn 83, Kiểm soát bóng 82, Rê bóng 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mattéo Guendouzi

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Quyết liệt

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

82

Rất tốt

#5

Nhãn quan

82

Rất tốt

#6

Kiểm soát bóng

82

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm71
Sút xa76
Chọn vị trí75
Lực sút76
Sút vô lê64
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB76
Tạt bóng71
Độ xoáy75
Đá phạt67
Chuyền dài81
Chuyền ngắn82
Nhãn quan82

Rê bóng

TB80
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh82
Rê bóng79
Phản ứng80

Phòng ngự

TB75
Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu67
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng80

Thể chất

TB80
Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền91
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

78

LF

78

CF

78

RF

78

RW

78

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

79

LWB

79

LDM

81

CDM

81

Chính

RDM

81

RWB

79

LB

78

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

78

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassTiki TakaJockeyBlockAnticipateFirst TouchRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€27.000.000

Lương / tuần
€134.615
Phí giải phóng hợp đồng
€63.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi27 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#458

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập8/1/2026
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG6

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mattéo Guendouzi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

Mason Greenwood
OVR83
›
POT86+3
RM

Mason Greenwood

Fenerbahçe

€55M

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Romelu Lukaku
OVR82
›
POT88+6
ST

Romelu Lukaku

Fenerbahçe

€6M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Milan Škriniar
OVR81
›
POT86+5
CB

Milan Škriniar

Fenerbahçe

€10M