TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mason Greenwood
RMCAMRWST
Mason GreenwoodEA SPORTS FC 27

MasonGreenwood

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

England25 tuổi

Right Midfielder · 181 cm · 80 kg · Chân trái

OVR83Chỉ số tổng
›
POT86+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
85
PASChuyền bóng
78
DRIRê bóng
84
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
63
Tuổi
25
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh săn bàn: kết hợp rê dắt với chọn vị trí để xuất hiện đúng lúc trong vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ nhanh nhẹn để tự dẫn bóng vượt qua người.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 87, Chọn vị trí 84, Rê bóng 84, Kiểm soát bóng 85
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 84, Nhanh nhẹn 87, Tăng tốc 82, Kiểm soát bóng 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mason Greenwood

Mạnh nhất

Phản ứng

89

Xuất sắc

#2

Dứt điểm

87

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

87

Xuất sắc

#4

Lực sút

86

Xuất sắc

#5

Kiểm soát bóng

85

Xuất sắc

#6

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB83
Dứt điểm87
Sút xa82
Chọn vị trí84
Lực sút86
Sút vô lê76
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

TB77
Tạt bóng78
Độ xoáy78
Đá phạt72
Chuyền dài76
Chuyền ngắn79
Nhãn quan80

Rê bóng

TB84
Nhanh nhẹn87
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh82
Rê bóng84
Phản ứng89

Phòng ngự

TB40
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu67
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB66
Quyết liệt49
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh60

Thủ môn

TB7
Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

80

LS

80

RS

80

LW

82

LF

82

CF

82

RF

82

RW

82

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

81

Chính

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

59

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

59

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotPower ShotLow Driven ShotGamechangerTechnical

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€55.000.000

Lương / tuần
€192.308
Phí giải phóng hợp đồng
€85.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi25 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#305

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập14/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mason Greenwood?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Romelu Lukaku
OVR82
›
POT88+6
ST

Romelu Lukaku

Fenerbahçe

€6M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Mattéo Guendouzi
OVR81
›
POT82+1
CDM

Mattéo Guendouzi

Fenerbahçe

€27M

Milan Škriniar
OVR81
›
POT86+5
CB

Milan Škriniar

Fenerbahçe

€10M