Mason Greenwood83
RMCAMRWST

Mason Greenwood

Right Midfielder • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

83

SHO

85

PAS

78

DRI

84

DEF

37

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm87
Sút xa82
Chọn vị trí84
Lực sút86
Sút vô lê76
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy78
Đá phạt72
Chuyền dài76
Chuyền ngắn79
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh82
Rê bóng84
Phản ứng89

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu67
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

82

LF

82

CF

82

RF

82

RW

82

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

81

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

59

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPower ShotLow Driven ShotGamechangerTechnical

Tags

Acrobat