Milan Škriniar81
CB

Milan Škriniar

Center Back • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

54

SHO

52

PAS

60

DRI

65

DEF

83

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa39
Chọn vị trí49
Lực sút68
Sút vô lê45
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy47
Đá phạt30
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh78
Rê bóng64
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu83
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật85
Sức bền68
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

62

LWB

71

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

71

LB

73

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBruiser