Valentin Atangana75
CDMCM

Valentin Atangana

Center Defensive Midfielder • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

69

SHO

58

PAS

67

DRI

74

DEF

72

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy49
Đá phạt44
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu62
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật73
Sức bền80
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

68

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive