Édouard Mendy81
GK

Édouard Mendy

Goalkeeper • Al Ahli • ROSHN Saudi League

DIV

83

HAN

77

KIC

77

POS

80

REF

81

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút58
Sút vô lê9
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh57
Rê bóng18
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu10
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật64
Sức bền36
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người83
Bắt bóng77
Phát bóng77
Chọn vị trí80
Phản xạ81

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

33

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

33

LWB

28

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

28

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

79

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer