Ivan Toney83
ST

Ivan Toney

Striker • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

75

SHO

84

PAS

71

DRI

77

DEF

52

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm88
Sút xa73
Chọn vị trí86
Lực sút85
Sút vô lê79
Đá phạt đền94

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt75
Chuyền dài65
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh80
Rê bóng75
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu85
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật92
Sức bền77
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

81

LS

81

RS

81

LW

76

LF

78

CF

78

RF

78

RW

76

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

75

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

75

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser