Merih Demiral80
CB

Merih Demiral

Center Back • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

72

SHO

41

PAS

53

DRI

61

DEF

80

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa38
Chọn vị trí37
Lực sút60
Sút vô lê42
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy48
Đá phạt23
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh74
Rê bóng54
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu81
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật90
Sức bền72
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

70

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateSlide TackleAerial Fortress