Ibañez83
CBRB

Ibañez

Center Back • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

87

SHO

48

PAS

58

DRI

69

DEF

83

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa49
Chọn vị trí39
Lực sút62
Sút vô lê44
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy42
Đá phạt35
Chuyền dài64
Chuyền ngắn74
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh73
Rê bóng67
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu83
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc86
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật95
Sức bền85
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

74

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

74

LB

78

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyBlockInterceptSlide TackleAerial Fortress