Umidjan Yusup60
CBRB

Umidjan Yusup

Center Back • Shanghai Port FC • CSL

PAC

70

SHO

25

PAS

33

DRI

40

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa16
Chọn vị trí26
Lực sút33
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy20
Đá phạt28
Chuyền dài28
Chuyền ngắn44
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh48
Rê bóng24
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật70
Sức bền69
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

37

LF

36

CF

36

RF

36

RW

37

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

38

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

14