Tyrone Mings77
CB

Tyrone Mings

Center Back • Aston Villa • Premier League

PAC

57

SHO

44

PAS

67

DRI

61

DEF

76

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa42
Chọn vị trí53
Lực sút61
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy53
Đá phạt37
Chuyền dài75
Chuyền ngắn75
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng65
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu77
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật80
Sức bền55
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

71

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

71

LB

72

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser

Tags

Aerial threat