Tyreke Wilson61
LBCM

Tyreke Wilson

Left Back • Dundalk • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

64

SHO

51

PAS

60

DRI

61

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa57
Chọn vị trí59
Lực sút56
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt63
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu48
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật54
Sức bền64
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot